baner-lich-thi-dau
Stuttgart

Stuttgart

Huấn luyện viên trưởng

Huub Stevens

Stuttgart

Mercedesstrasse 109 DE - 70372 STUTTGART

+49 180 58 32 54 63 FAX: +49 711 5500733

http://www.vfb-stuttgart.de

Quốc tịchĐứcThành lập1893
Sân nhàMercedes Benz ArenaXếp hạng UEFA
Hiển thị các số liệu thống kê của
Bàn thắng Bàn thắng do đá phạt 1m Bàn thắng do đối phương dá phản lưới nhà
Bàn thua Bàn thua do đá phạt 1m Bàn thua do tự phản lưới nhà

Hiệp 1

1-5'
1-5'

Hiệp 2

1-5'
1-5'
Alexander Meyer

Alexander Meyer

 Đức Đức

26

Thủ môn Thủ môn
Dennis Aogo

Dennis Aogo

 Đức Đức

3

Hậu vệ Hậu vệ
Karim Haggui

Karim Haggui

 Tunisia Tunisia

5

Hậu vệ Hậu vệ
Timo Baumgartl

Timo Baumgartl

 Đức Đức

5

Hậu vệ Hậu vệ
Philip Heise

Philip Heise

 Đức Đức

14

Hậu vệ Hậu vệ
Hans Sarpei

Hans Sarpei

 Ghana Ghana

18

Hậu vệ Hậu vệ
Ebenezer Ofori

Ebenezer Ofori

 Ghana Ghana

22

Hậu vệ Hậu vệ
Dzenis Burnic

Dzenis Burnic

 Đức Đức

24

Không xác định Không xác định
Matthias Zimmermann

Matthias Zimmermann

 Đức Đức

25

Hậu vệ Hậu vệ
Holger Badstuber

Holger Badstuber

 Đức Đức

28

Hậu vệ Hậu vệ
Ailton Ferreira Silva

Ailton Ferreira Silva

 Brazil Brazil

29

Không xác định Không xác định
Andreas Beck

Andreas Beck

 Đức Đức

32

Hậu vệ Hậu vệ
Steffen Lang

Steffen Lang

 Đức Đức

32

Hậu vệ Hậu vệ
Marcin Kaminski

Marcin Kaminski

 Ba Lan Ba Lan

35

Hậu vệ Hậu vệ
Thomas Geyer

Thomas Geyer

 Đức Đức

40

Không xác định Không xác định
Stephen Sama

Stephen Sama

 Đức Đức

45

Không xác định Không xác định
Anto Grgic

Anto Grgic

 Thụy Sỹ Thụy Sỹ

8

Không xác định Không xác định
Carlos Armando Gruezo (aka Carlos Gruezo)

Carlos Armando Gruezo (aka Carlos Gruezo)

 Ecuador Ecuador

11

Tiền vệ Tiền vệ
Christian Gentner

Christian Gentner

 Đức Đức

20

Tiền vệ Tiền vệ
Benjamin Pavard

Benjamin Pavard

 Pháp Pháp

21

Không xác định Không xác định
Orel Mangala

Orel Mangala

 Bỉ Bỉ

23

Không xác định Không xác định
Mart Ristl

Mart Ristl

 Đức Đức

27

Không xác định Không xác định
Berkay Ozcan

Berkay Ozcan

 Đức Đức

31

Tiền vệ Tiền vệ
Julian Green

Julian Green

 Mỹ Mỹ

37

Tiền vệ Tiền vệ
Nicolas Sessa

Nicolas Sessa

 Argentina Argentina

39

Tiền vệ Tiền vệ
Josip Brekalo

Josip Brekalo

 Croatia Croatia

7

Tiền đạo Tiền đạo
Simon Terodde

Simon Terodde

 Đức Đức

9

Tiền đạo Tiền đạo
Anastasios Donis

Anastasios Donis

 Hy Lạp Hy Lạp

14

Không xác định Không xác định
Carlos Mane

Carlos Mane

 Bồ Đào Nha Bồ Đào Nha

15

Không xác định Không xác định
Chadrac Akolo

Chadrac Akolo

 Congo DR Congo DR

19

Tiền đạo Tiền đạo
Mohammed Abdellaoue (aka Moa)

Mohammed Abdellaoue (aka Moa)

 Na Uy Na Uy

25

Tiền đạo Tiền đạo
Daniel Ginczek

Daniel Ginczek

 Đức Đức

33

Tiền đạo Tiền đạo
Tên cầu thủVị tríĐi / Đến CLBQGHình thức
22/05/2018FC Barcelona FC BarcelonaMua bán
22/05/2018FC Barcelona FC BarcelonaMua bán

Lịch thi đấu & Kết Quả

LỊCH THI ĐẤU
TỶ SỐ

Bảng xếp hạng

X